investment grants
giọng máy của trình duyệt
investment grants nghĩa là trợ cấp đầu tư.
Nghĩa của investment grants
Danh từ
- Kinh tế học Trợ cấp đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
investment grants nghĩa là gì?
investment grants (danh từ) nghĩa là trợ cấp đầu tư.