TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

investment trust

US/ ˈtrəst/ giọng máy của trình duyệt

investment trust nghĩa là Tờ-rớt đầu tư.

Nghĩa của investment trust

Danh từ

  1. Kinh tế học Tờ-rớt đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

investment trust nghĩa là gì?

investment trust (danh từ) nghĩa là Tờ-rớt đầu tư.

investment trust phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của investment trust: giọng Mỹ (US) / ˈtrəst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.