investment trust
US/ ˈtrəst/
giọng máy của trình duyệt
investment trust nghĩa là Tờ-rớt đầu tư.
Nghĩa của investment trust
Danh từ
- Kinh tế học Tờ-rớt đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
investment trust nghĩa là gì?
investment trust (danh từ) nghĩa là Tờ-rớt đầu tư.
investment trust phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của investment trust: giọng Mỹ (US) / ˈtrəst/.