TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

investor

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈvɛs.tə(ɹ)/ US/ɪnˈvɛs.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

investor nghĩa là người đầu tư.

Nghĩa của investor

Danh từ

  1. Người đầu tư.

Dạng từ của investor

Số nhiềuinvestors

Câu hỏi thường gặp

investor nghĩa là gì?

investor (danh từ) nghĩa là người đầu tư.

investor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của investor: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɛs.tə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɛs.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.