inveteracy
US/ɪn.ˈvɛ.tə.rə.si/
giọng máy của trình duyệt
inveteracy nghĩa là tính lâu năm.
Nghĩa của inveteracy
Danh từ
- Tính thâm căn cố đế; tính lâu năm (bệnh).
Dạng từ của inveteracy
| Số nhiều | inveteracies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inveteracy
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
inveteracy nghĩa là gì?
inveteracy (danh từ) nghĩa là tính lâu năm.
inveteracy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inveteracy: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈvɛ.tə.rə.si/.