invigilator
UK/ɪnˈvɪd͡ʒɪleɪtəɹ/
US/ɪnˈvɪd͡ʒɪleɪtəɹ/
giọng máy của trình duyệt
invigilator nghĩa là người coi thi.
Nghĩa của invigilator
Danh từ
- Người coi thi.
Dạng từ của invigilator
| Số nhiều | invigilators |
Câu hỏi thường gặp
invigilator nghĩa là gì?
invigilator (danh từ) nghĩa là người coi thi.
invigilator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invigilator: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɪd͡ʒɪleɪtəɹ/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɪd͡ʒɪleɪtəɹ/.