TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invigilator

UK/ɪnˈvɪd͡ʒɪleɪtəɹ/ US/ɪnˈvɪd͡ʒɪleɪtəɹ/ giọng máy của trình duyệt

invigilator nghĩa là người coi thi.

Nghĩa của invigilator

Danh từ

  1. Người coi thi.

Dạng từ của invigilator

Số nhiềuinvigilators

Câu hỏi thường gặp

invigilator nghĩa là gì?

invigilator (danh từ) nghĩa là người coi thi.

invigilator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invigilator: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɪd͡ʒɪleɪtəɹ/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɪd͡ʒɪleɪtəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.