invigorant
giọng máy của trình duyệt
invigorant nghĩa là thuốc bổ.
Nghĩa của invigorant
Danh từ
- Thuốc bổ.
Dạng từ của invigorant
| Số nhiều | invigorants |
| So sánh hơn | more invigorant |
| So sánh nhất | most invigorant |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invigorant
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
invigorant nghĩa là gì?
invigorant (danh từ) nghĩa là thuốc bổ.