TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invisible hand

giọng máy của trình duyệt

invisible hand nghĩa là bàn tay vô hình.

Nghĩa của invisible hand

Danh từ

  1. Bàn tay vô hình.

Dạng từ của invisible hand

Số nhiềuinvisible hands

Câu hỏi thường gặp

invisible hand nghĩa là gì?

invisible hand (danh từ) nghĩa là bàn tay vô hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.