invisible
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈvɪzəb(ə)l/
US/ɪnˈvɪzəb(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
invisible nghĩa là tính vô hình, không thể gặp được, vật vô hình, người vô hình.
Nghĩa của invisible
Tính từ
- Không thể trông thấy được, tính vô hình.
- Không thể gặp được (ở một lúc nào đó).
Danh từ
- Vật không nhìn thấy được, vật vô hình; người không nhìn thấy được, người vô hình.
- The invisible Thế giới vô hình.
Dạng từ của invisible
| Ngôi thứ ba số ít | invisibles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | invisibling |
| Quá khứ phân từ | invisibled |
| Quá khứ | invisibled |
| Số nhiều | invisibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invisible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của invisible
Cụm từ, thành ngữ với invisible
- invisible hand — Bàn tay vô hình.
Câu ví dụ với invisible
- I'm invisible. Tôi tàng hình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
invisible nghĩa là gì?
invisible (tính từ, danh từ) nghĩa là tính vô hình, không thể gặp được, vật vô hình, người vô hình.
invisible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invisible: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɪzəb(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɪzəb(ə)l/.