TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invisible

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈvɪzəb(ə)l/ US/ɪnˈvɪzəb(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

invisible nghĩa là tính vô hình, không thể gặp được, vật vô hình, người vô hình.

Nghĩa của invisible

Tính từ

  1. Không thể trông thấy được, tính vô hình.
  2. Không thể gặp được (ở một lúc nào đó).

Danh từ

  1. Vật không nhìn thấy được, vật vô hình; người không nhìn thấy được, người vô hình.
  2. The invisible Thế giới vô hình.

Dạng từ của invisible

Ngôi thứ ba số ítinvisibles
Hiện tại phân từ (-ing)invisibling
Quá khứ phân từinvisibled
Quá khứinvisibled
Số nhiềuinvisibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invisible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của invisible

Cụm từ, thành ngữ với invisible

  • invisible hand — Bàn tay vô hình.

Câu ví dụ với invisible

  • I'm invisible. Tôi tàng hình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

invisible nghĩa là gì?

invisible (tính từ, danh từ) nghĩa là tính vô hình, không thể gặp được, vật vô hình, người vô hình.

invisible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invisible: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɪzəb(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɪzəb(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.