TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invitation

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnvɪˈteɪʃən/ US/ɪnvɪˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

invitation nghĩa là lời mời, giấy mời.

Nghĩa của invitation

Danh từ

  1. Lời mời.
  2. Giấy mời.

Dạng từ của invitation

Số nhiềuinvitations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invitation

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với invitation

  • Tobias respectfully declined the invitation. Tobias lịch sự từ chối lời mời.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

invitation nghĩa là gì?

invitation (danh từ) nghĩa là lời mời, giấy mời.

invitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invitation: giọng Anh (UK) /ɪnvɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪnvɪˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.