TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invoker

US/ɪn.ˈvoʊ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

invoker nghĩa là Xem invoke.

Nghĩa của invoker

Danh từ

  1. Xem invoke

Dạng từ của invoker

Số nhiềuinvokers

Câu hỏi thường gặp

invoker nghĩa là gì?

invoker (danh từ) nghĩa là Xem invoke.

invoker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invoker: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈvoʊ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.