involuntary
UK/ɪnˈvɒl.ən.tɹi/
US/ɪnˈvɑ.lənˌtɛɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
involuntary nghĩa là không cố ý, không chủ tâm, không tuỳ ý.
Nghĩa của involuntary
Tính từ
- Không cố ý, không chủ tâm, vô tình, phi tự nguyện.
- Sinh vật học Không tuỳ ý.
Dạng từ của involuntary
| So sánh hơn | more involuntary |
| So sánh nhất | most involuntary |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với involuntary
Đồng nghĩa
Họ từ của involuntary
Cụm từ, thành ngữ với involuntary
- involuntary unemployment — Thất nghiệp không tự nguyện.
Câu hỏi thường gặp
involuntary nghĩa là gì?
involuntary (tính từ) nghĩa là không cố ý, không chủ tâm, không tuỳ ý.
involuntary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của involuntary: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɒl.ən.tɹi/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɑ.lənˌtɛɹ.i/.