TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

involuntary

UK/ɪnˈvɒl.ən.tɹi/ US/ɪnˈvɑ.lənˌtɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

involuntary nghĩa là không cố ý, không chủ tâm, không tuỳ ý.

Nghĩa của involuntary

Tính từ

  1. Không cố ý, không chủ tâm, vô tình, phi tự nguyện.
  2. Sinh vật học Không tuỳ ý.

Dạng từ của involuntary

So sánh hơnmore involuntary
So sánh nhấtmost involuntary

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với involuntary

Đồng nghĩa

Họ từ của involuntary

Cụm từ, thành ngữ với involuntary

  • involuntary unemployment — Thất nghiệp không tự nguyện.

Câu hỏi thường gặp

involuntary nghĩa là gì?

involuntary (tính từ) nghĩa là không cố ý, không chủ tâm, không tuỳ ý.

involuntary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của involuntary: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɒl.ən.tɹi/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɑ.lənˌtɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.