involutory
giọng máy của trình duyệt
involutory nghĩa là đối hợp.
Nghĩa của involutory
Danh từ
- Đối hợp.
Dạng từ của involutory
| Số nhiều | involutories |
Câu hỏi thường gặp
involutory nghĩa là gì?
involutory (danh từ) nghĩa là đối hợp.
involutory nghĩa là đối hợp.
| Số nhiều | involutories |
involutory (danh từ) nghĩa là đối hợp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.