TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

involvedly

giọng máy của trình duyệt

involvedly nghĩa là Xem involved.

Nghĩa của involvedly

Phó từ

  1. Xem involved

Dạng từ của involvedly

So sánh hơnmore involvedly
So sánh nhấtmost involvedly

Câu hỏi thường gặp

involvedly nghĩa là gì?

involvedly (phó từ) nghĩa là Xem involved.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.