TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

involver

US/ɪn.ˈvɑːl.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

involver nghĩa là Xem involve.

Nghĩa của involver

Danh từ

  1. Xem involve

Dạng từ của involver

Số nhiềuinvolvers

Câu hỏi thường gặp

involver nghĩa là gì?

involver (danh từ) nghĩa là Xem involve.

involver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của involver: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈvɑːl.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.