TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invulnerability

giọng máy của trình duyệt

invulnerability nghĩa là Tính không thể bị thương được.

Nghĩa của invulnerability

Danh từ

  1. Tính không thể bị thương được.
  2. Tính không thể bị tấn công được.

Dạng từ của invulnerability

Số nhiềuinvulnerabilities

Câu hỏi thường gặp

invulnerability nghĩa là gì?

invulnerability (danh từ) nghĩa là Tính không thể bị thương được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.