invulnerability
giọng máy của trình duyệt
invulnerability nghĩa là Tính không thể bị thương được.
Nghĩa của invulnerability
Danh từ
- Tính không thể bị thương được.
- Tính không thể bị tấn công được.
Dạng từ của invulnerability
| Số nhiều | invulnerabilities |
Câu hỏi thường gặp
invulnerability nghĩa là gì?
invulnerability (danh từ) nghĩa là Tính không thể bị thương được.