inweave
US/ˌɪn.ˈwiv/
giọng máy của trình duyệt
inweave nghĩa là dệt lẫn.
Nghĩa của inweave
Ngoại động từ
- Dệt lẫn (cái này vào với cái khác), dệt xen ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Dạng từ của inweave
| Ngôi thứ ba số ít | inweaves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | inweaving |
| Quá khứ | inwove |
| Quá khứ phân từ | inwoven |
Câu hỏi thường gặp
inweave nghĩa là gì?
inweave (ngoại động từ) nghĩa là dệt lẫn.
inweave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inweave: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˈwiv/.