TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inweave

US/ˌɪn.ˈwiv/ giọng máy của trình duyệt

inweave nghĩa là dệt lẫn.

Nghĩa của inweave

Ngoại động từ

  1. Dệt lẫn (cái này vào với cái khác), dệt xen ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Dạng từ của inweave

Ngôi thứ ba số ítinweaves
Hiện tại phân từ (-ing)inweaving
Quá khứinwove
Quá khứ phân từinwoven

Câu hỏi thường gặp

inweave nghĩa là gì?

inweave (ngoại động từ) nghĩa là dệt lẫn.

inweave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inweave: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˈwiv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.