iodate
giọng máy của trình duyệt
iodate nghĩa là Iodat.
Nghĩa của iodate
Danh từ
- Hóa học Iodat.
- Hóa học Iodat(V).
Dạng từ của iodate
| Số nhiều | iodates |
| Ngôi thứ ba số ít | iodates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | iodating |
| Quá khứ phân từ | iodated |
| Quá khứ | iodated |
Câu hỏi thường gặp
iodate nghĩa là gì?
iodate (danh từ) nghĩa là Iodat.