TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iodate

giọng máy của trình duyệt

iodate nghĩa là Iodat.

Nghĩa của iodate

Danh từ

  1. Hóa học Iodat.
  2. Hóa học Iodat(V).

Dạng từ của iodate

Số nhiềuiodates
Ngôi thứ ba số ítiodates
Hiện tại phân từ (-ing)iodating
Quá khứ phân từiodated
Quá khứiodated

Câu hỏi thường gặp

iodate nghĩa là gì?

iodate (danh từ) nghĩa là Iodat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.