TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iodization

giọng máy của trình duyệt

iodization nghĩa là sự bôi iôt.

Nghĩa của iodization

Danh từ

  1. Sự bôi iôt.

Câu hỏi thường gặp

iodization nghĩa là gì?

iodization (danh từ) nghĩa là sự bôi iôt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.