iolite
UK/ˈaɪəˌlaɪt/
US/ˈaɪəˌlaɪt/
giọng máy của trình duyệt
iolite nghĩa là iôlit.
Nghĩa của iolite
Danh từ
- Khoáng chất Iôlit.
Dạng từ của iolite
| Số nhiều | iolites |
Câu hỏi thường gặp
iolite nghĩa là gì?
iolite (danh từ) nghĩa là iôlit.
iolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của iolite: giọng Anh (UK) /ˈaɪəˌlaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪəˌlaɪt/.