TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iolite

UK/ˈaɪəˌlaɪt/ US/ˈaɪəˌlaɪt/ giọng máy của trình duyệt

iolite nghĩa là iôlit.

Nghĩa của iolite

Danh từ

  1. Khoáng chất Iôlit.

Dạng từ của iolite

Số nhiềuiolites

Câu hỏi thường gặp

iolite nghĩa là gì?

iolite (danh từ) nghĩa là iôlit.

iolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iolite: giọng Anh (UK) /ˈaɪəˌlaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪəˌlaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.