TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iraki

giọng máy của trình duyệt

iraki nghĩa là I-rắc.

Nghĩa của iraki

Tính từ

  1. Thuộc I-rắc.

Danh từ

  1. Người I-rắc.

Câu hỏi thường gặp

iraki nghĩa là gì?

iraki (tính từ, danh từ) nghĩa là I-rắc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.