TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iridosmine

US/ˌɪr.ə.ˈdɑːz.ˌmin/ giọng máy của trình duyệt

iridosmine nghĩa là iriđôtmin.

Nghĩa của iridosmine

Danh từ

  1. Khoáng chất Iriđôtmin.

Dạng từ của iridosmine

Số nhiềuiridosmines

Câu hỏi thường gặp

iridosmine nghĩa là gì?

iridosmine (danh từ) nghĩa là iriđôtmin.

iridosmine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iridosmine: giọng Mỹ (US) /ˌɪr.ə.ˈdɑːz.ˌmin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.