iritis
giọng máy của trình duyệt
iritis nghĩa là viêm mống mắt.
Nghĩa của iritis
Danh từ
- pathology Viêm mống mắt.
Dạng từ của iritis
| Số nhiều | iritides |
Họ từ của iritis
Câu hỏi thường gặp
iritis nghĩa là gì?
iritis (danh từ) nghĩa là viêm mống mắt.