TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iritis

giọng máy của trình duyệt

iritis nghĩa là viêm mống mắt.

Nghĩa của iritis

Danh từ

  1. pathology Viêm mống mắt.

Dạng từ của iritis

Số nhiềuiritides

Họ từ của iritis

Câu hỏi thường gặp

iritis nghĩa là gì?

iritis (danh từ) nghĩa là viêm mống mắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.