ironsmith
giọng máy của trình duyệt
ironsmith nghĩa là thợ rèn.
Nghĩa của ironsmith
Danh từ
- Thợ rèn.
Dạng từ của ironsmith
| Số nhiều | ironsmiths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ironsmith
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ironsmith nghĩa là gì?
ironsmith (danh từ) nghĩa là thợ rèn.