irony
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈaɪə.ɹə.ni/
US/ˈaɪ.ɹə.ni/
giọng máy của trình duyệt
irony nghĩa là giống thép, giống gang, sự trớ trêu.
Nghĩa của irony
Tính từ
- Giống thép, giống gang.
Danh từ
- Sự trớ trêu.
Dạng từ của irony
| Số nhiều | ironies |
| So sánh hơn | more irony |
| So sánh nhất | most irony |
Họ từ của irony
Cụm từ, thành ngữ với irony
- Socratic irony — Socratic.
Câu hỏi thường gặp
irony nghĩa là gì?
irony (tính từ, danh từ) nghĩa là giống thép, giống gang, sự trớ trêu.
irony phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irony: giọng Anh (UK) /ˈaɪə.ɹə.ni/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪ.ɹə.ni/.