TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irony

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈaɪə.ɹə.ni/ US/ˈaɪ.ɹə.ni/ giọng máy của trình duyệt

irony nghĩa là giống thép, giống gang, sự trớ trêu.

Nghĩa của irony

Tính từ

  1. Giống thép, giống gang.

Danh từ

  1. Sự trớ trêu.

Dạng từ của irony

Số nhiềuironies
So sánh hơnmore irony
So sánh nhấtmost irony

Họ từ của irony

Cụm từ, thành ngữ với irony

  • Socratic irony — Socratic.

Câu hỏi thường gặp

irony nghĩa là gì?

irony (tính từ, danh từ) nghĩa là giống thép, giống gang, sự trớ trêu.

irony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irony: giọng Anh (UK) /ˈaɪə.ɹə.ni/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪ.ɹə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.