TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irradiancy

giọng máy của trình duyệt

irradiancy nghĩa là sự sáng chói, sự chiếu, sự rọi.

Nghĩa của irradiancy

Danh từ

  1. Sự sáng chói.
  2. Vật lý Sự chiếu (bức xạ...), sự rọi.

Dạng từ của irradiancy

Số nhiềuirradiancies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irradiancy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

irradiancy nghĩa là gì?

irradiancy (danh từ) nghĩa là sự sáng chói, sự chiếu, sự rọi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.