TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irradiator

US/ɪ.ˈreɪ.di.ˌeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

irradiator nghĩa là Xem irradiate.

Nghĩa của irradiator

Danh từ

  1. Xem irradiate

Dạng từ của irradiator

Số nhiềuirradiators

Câu hỏi thường gặp

irradiator nghĩa là gì?

irradiator (danh từ) nghĩa là Xem irradiate.

irradiator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irradiator: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈreɪ.di.ˌeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.