irrational
UK/ɪˈɹæʃ.(ə.)nəl/
US/ɪˈɹæʃ.(ə.)nəl/
giọng máy của trình duyệt
irrational nghĩa là không hợp lý, phi lý, không có lý trí, bất hợp lý.
Nghĩa của irrational
Tính từ
- Không hợp lý, phi lý.
- Không có lý trí.
- Toán học Vô lý.
- irrational functionhàm vô tỷ
Danh từ
- Toán học Số vô tỷ.
Dạng từ của irrational
| So sánh hơn | more irrational |
| So sánh nhất | most irrational |
| Số nhiều | irrationals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrational
Trái nghĩa
Họ từ của irrational
Cụm từ, thành ngữ với irrational
- irrational number — Số vô tỉ.
Câu hỏi thường gặp
irrational nghĩa là gì?
irrational (tính từ, danh từ) nghĩa là không hợp lý, phi lý, không có lý trí, bất hợp lý.
irrational phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrational: giọng Anh (UK) /ɪˈɹæʃ.(ə.)nəl/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹæʃ.(ə.)nəl/.