TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irrational

UK/ɪˈɹæʃ.(ə.)nəl/ US/ɪˈɹæʃ.(ə.)nəl/ giọng máy của trình duyệt

irrational nghĩa là không hợp lý, phi lý, không có lý trí, bất hợp lý.

Nghĩa của irrational

Tính từ

  1. Không hợp lý, phi lý.
  2. Không có lý trí.
  3. Toán học Vô lý.
    • irrational functionhàm vô tỷ

Danh từ

  1. Toán học Số vô tỷ.

Dạng từ của irrational

So sánh hơnmore irrational
So sánh nhấtmost irrational
Số nhiềuirrationals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrational

Trái nghĩa

Họ từ của irrational

Cụm từ, thành ngữ với irrational

  • irrational number — Số vô tỉ.

Câu hỏi thường gặp

irrational nghĩa là gì?

irrational (tính từ, danh từ) nghĩa là không hợp lý, phi lý, không có lý trí, bất hợp lý.

irrational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrational: giọng Anh (UK) /ɪˈɹæʃ.(ə.)nəl/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹæʃ.(ə.)nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.