TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irredeemable

UK/ɪɹəˈdiːməbəl/ US/ɪɹəˈdiːməbəl/ giọng máy của trình duyệt

irredeemable nghĩa là Không thể hoàn lại được.

Nghĩa của irredeemable

Tính từ

  1. Không thể hoàn lại được.
  2. Không thể chuyển thành thành tiền đồng (giấy bạc).
  3. Không thể cải tạo.
  4. Không thể cứu vãn, tuyệt vọng.

Dạng từ của irredeemable

Số nhiềuirredeemables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irredeemable

Đồng nghĩa

Họ từ của irredeemable

Cụm từ, thành ngữ với irredeemable

  • irredeemable loan stock — Lượng cho vay không trả được.
  • irredeemable preference shares — Các cổ phiếu ưu tiên không trả được.

Câu hỏi thường gặp

irredeemable nghĩa là gì?

irredeemable (tính từ) nghĩa là Không thể hoàn lại được.

irredeemable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irredeemable: giọng Anh (UK) /ɪɹəˈdiːməbəl/, giọng Mỹ (US) /ɪɹəˈdiːməbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.