irredeemable loan stock
US/ ˈstɑːk/
giọng máy của trình duyệt
irredeemable loan stock nghĩa là Lượng cho vay không trả được.
Nghĩa của irredeemable loan stock
Danh từ
- Kinh tế học Lượng cho vay không trả được.
Câu hỏi thường gặp
irredeemable loan stock nghĩa là gì?
irredeemable loan stock (danh từ) nghĩa là Lượng cho vay không trả được.
irredeemable loan stock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irredeemable loan stock: giọng Mỹ (US) / ˈstɑːk/.