irrelative
UK/ɪˈɹɛlətɪv/
US/ɪˈɹɛlətɪv/
giọng máy của trình duyệt
irrelative nghĩa là không dính dáng, không liên quan, không thích hợp, không đúng lúc.
Nghĩa của irrelative
Tính từ
- Không dính dáng, không liên quan, không quan hệ (với...).
- Không thích hợp, không đúng lúc, không đúng chỗ.
Dạng từ của irrelative
| So sánh hơn | more irrelative |
| So sánh nhất | most irrelative |
Họ từ của irrelative
Câu hỏi thường gặp
irrelative nghĩa là gì?
irrelative (tính từ) nghĩa là không dính dáng, không liên quan, không thích hợp, không đúng lúc.
irrelative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrelative: giọng Anh (UK) /ɪˈɹɛlətɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹɛlətɪv/.