irrigator
US/ˈɪr.ə.ˌɡeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
irrigator nghĩa là người tưới, ống rửa.
Nghĩa của irrigator
Danh từ
- Người tưới (ruộng).
- Y học Ống rửa.
Dạng từ của irrigator
| Số nhiều | irrigators |
Câu hỏi thường gặp
irrigator nghĩa là gì?
irrigator (danh từ) nghĩa là người tưới, ống rửa.
irrigator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrigator: giọng Mỹ (US) /ˈɪr.ə.ˌɡeɪ.tɜː/.