TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

irrigator

US/ˈɪr.ə.ˌɡeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

irrigator nghĩa là người tưới, ống rửa.

Nghĩa của irrigator

Danh từ

  1. Người tưới (ruộng).
  2. Y học Ống rửa.

Dạng từ của irrigator

Số nhiềuirrigators

Câu hỏi thường gặp

irrigator nghĩa là gì?

irrigator (danh từ) nghĩa là người tưới, ống rửa.

irrigator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrigator: giọng Mỹ (US) /ˈɪr.ə.ˌɡeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.