TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isocyanate

US/ˌɑɪ.soʊ.ˈsɑɪ.ə.ˌneɪt/ giọng máy của trình duyệt

isocyanate nghĩa là Izoxianat.

Nghĩa của isocyanate

Danh từ

  1. Hoá học Izoxianat.

Dạng từ của isocyanate

Số nhiềuisocyanates

Câu hỏi thường gặp

isocyanate nghĩa là gì?

isocyanate (danh từ) nghĩa là Izoxianat.

isocyanate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isocyanate: giọng Mỹ (US) /ˌɑɪ.soʊ.ˈsɑɪ.ə.ˌneɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.