TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isodiametric

giọng máy của trình duyệt

isodiametric nghĩa là Có cùng một đường kính.

Nghĩa của isodiametric

Tính từ

  1. Có cùng một đường kính.

Dạng từ của isodiametric

So sánh hơnmore isodiametric
So sánh nhấtmost isodiametric

Câu hỏi thường gặp

isodiametric nghĩa là gì?

isodiametric (tính từ) nghĩa là Có cùng một đường kính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.