TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isodynamic

US giọng người thật

isodynamic nghĩa là đẳng từ.

Nghĩa của isodynamic

Tính từ

  1. Đẳng từ.

Dạng từ của isodynamic

Số nhiềuisodynamics

Câu hỏi thường gặp

isodynamic nghĩa là gì?

isodynamic (tính từ) nghĩa là đẳng từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.