isodynamic
US giọng người thật
isodynamic nghĩa là đẳng từ.
Nghĩa của isodynamic
Tính từ
- Đẳng từ.
Dạng từ của isodynamic
| Số nhiều | isodynamics |
Câu hỏi thường gặp
isodynamic nghĩa là gì?
isodynamic (tính từ) nghĩa là đẳng từ.
isodynamic nghĩa là đẳng từ.
| Số nhiều | isodynamics |
isodynamic (tính từ) nghĩa là đẳng từ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.