isolatable
giọng máy của trình duyệt
isolatable nghĩa là Có thể cô lập được.
Nghĩa của isolatable
Tính từ
- Có thể cô lập được.
- Y học Có thể cách ly được.
- Điện học Có thể cách.
- Hoá học Có thể tách ra.
Dạng từ của isolatable
| So sánh hơn | more isolatable |
| So sánh nhất | most isolatable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isolatable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
isolatable nghĩa là gì?
isolatable (tính từ) nghĩa là Có thể cô lập được.