isolating
US/ˈɑɪ.sə.ˌleɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
isolating nghĩa là đơn lập.
Nghĩa của isolating
Tính từ
- Thuộc đơn ngữ phân tích tính Đơn lập.
Dạng từ của isolating
| So sánh hơn | more isolating |
| So sánh nhất | most isolating |
Câu hỏi thường gặp
isolating nghĩa là gì?
isolating (tính từ) nghĩa là đơn lập.
isolating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isolating: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.sə.ˌleɪ.tiɳ/.