isometry
US/ɑɪ.ˈsɑː.mə.tri/
giọng máy của trình duyệt
isometry nghĩa là phép đẳng cự.
Nghĩa của isometry
Danh từ
- Phép đẳng cự.
Dạng từ của isometry
| Số nhiều | isometries |
Câu hỏi thường gặp
isometry nghĩa là gì?
isometry (danh từ) nghĩa là phép đẳng cự.
isometry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của isometry: giọng Mỹ (US) /ɑɪ.ˈsɑː.mə.tri/.