TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isometry

US/ɑɪ.ˈsɑː.mə.tri/ giọng máy của trình duyệt

isometry nghĩa là phép đẳng cự.

Nghĩa của isometry

Danh từ

  1. Phép đẳng cự.

Dạng từ của isometry

Số nhiềuisometries

Câu hỏi thường gặp

isometry nghĩa là gì?

isometry (danh từ) nghĩa là phép đẳng cự.

isometry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isometry: giọng Mỹ (US) /ɑɪ.ˈsɑː.mə.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.