TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isoquant

giọng máy của trình duyệt

isoquant nghĩa là đẳng lượng.

Nghĩa của isoquant

Danh từ

  1. Kinh tế học Đẳng lượng.

Dạng từ của isoquant

Số nhiềuisoquants

Câu hỏi thường gặp

isoquant nghĩa là gì?

isoquant (danh từ) nghĩa là đẳng lượng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.