TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isosceles

UK/aɪˈsɒsəliːz/ US/aɪˈsɑsəliz/ giọng máy của trình duyệt

isosceles nghĩa là cân.

Nghĩa của isosceles

Tính từ

  1. Toán học Cân (tam giác).

Cụm từ, thành ngữ với isosceles

  • isosceles triangle — Tam giác cân.

Câu hỏi thường gặp

isosceles nghĩa là gì?

isosceles (tính từ) nghĩa là cân.

isosceles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isosceles: giọng Anh (UK) /aɪˈsɒsəliːz/, giọng Mỹ (US) /aɪˈsɑsəliz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.