isoseismal
giọng máy của trình duyệt
isoseismal nghĩa là đẳng chấn.
Nghĩa của isoseismal
Tính từ
- Địa lý,ddịa chất Đẳng chấn.
Dạng từ của isoseismal
| Số nhiều | isoseismals |
Câu hỏi thường gặp
isoseismal nghĩa là gì?
isoseismal (tính từ) nghĩa là đẳng chấn.