issuance
US/ˈɪʃ(j)uəns/
giọng máy của trình duyệt
issuance nghĩa là sự phát, sự phát hành, sự phát ra, sự đi ra.
Nghĩa của issuance
Danh từ
- Sự phát; sự phát hành; sự cho ra.
- Sự phát ra, sự đi ra, sự chảy ra, sự thoát ra.
Dạng từ của issuance
| Số nhiều | issuances |
Câu hỏi thường gặp
issuance nghĩa là gì?
issuance (danh từ) nghĩa là sự phát, sự phát hành, sự phát ra, sự đi ra.
issuance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của issuance: giọng Mỹ (US) /ˈɪʃ(j)uəns/.