its
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/ɪʔ.s/
giọng máy của trình duyệt
its nghĩa là Của cái đó, của điều đó, của con vật đó (dạng đại từ sở hữu của it).
Nghĩa của its
Đại từ
- Của cái đó, của điều đó, của con vật đó (dạng đại từ sở hữu của it).
- This jar has a lid; this is its lid.Cái hũ này có một cái nắp; đây là cái nắp của nó
Câu ví dụ với its
- Detroit is famous for its car industry. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
- The picture is good in its way. Tấm hình đẹp theo cách riêng của nó.
- A tree is known by its fruit. Trông quả biết cây.
- Valencia is famous for its unusual architecture. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.
- The new fashion soon lost its appeal. Mốt mới chẳng bao lâu đã mất sức hấp dẫn.
- Wyoming is famous for its great skiing. Tiểu bang Wyoming nổi tiếng với bộ môn trượt tuyết.
- Japan is famous for its scenic landscapes. Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp.
- The moon doesn't shine on its own. Mặt trăng tự nó không phát sáng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ its
Chắc giống các từ sở hữu có s đằng sau. Từ này không có dấu lược, giống his/hers/yours/v.v. và để phân biệt đại từ này với từ rút gọn it's. Lưu ý rằng dạng hữu cách tương tự trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh Trung cổ là his.
Câu hỏi thường gặp
its nghĩa là gì?
its (đại từ) nghĩa là Của cái đó, của điều đó, của con vật đó (dạng đại từ sở hữu của it).
its phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của its: giọng Mỹ (US) /ɪʔ.s/.