TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

itself

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪtˈsɛlf/ US/ɪtˈsɛlf/ giọng máy của trình duyệt

itself nghĩa là tự bản thân nó.

Nghĩa của itself

Đại từ

  1. Tự bản thân nó.

Họ từ của itself

Cụm từ, thành ngữ với itself

  • in and of itself — Xem xét nó một mình.

Câu ví dụ với itself

  • A solution immediately suggested itself to me. Một giải pháp ngay lập tức đã chợt nảy đến với tôi.
  • Wine is not harmful in itself. Rượu bản thân nó không có hại.
  • It broke by itself. Nó tự vỡ.
  • Evil destroys itself. Cái ác tự huỷ.
  • I was watching TV when it suddenly turned off by itself. Tôi đang xem TV thì đột nhiên nó tự tắt đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

itself nghĩa là gì?

itself (đại từ) nghĩa là tự bản thân nó.

itself phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của itself: giọng Anh (UK) /ɪtˈsɛlf/, giọng Mỹ (US) /ɪtˈsɛlf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.