ivory-nut
US/ˈɑɪv.ri.ˈnət/
giọng máy của trình duyệt
ivory-nut nghĩa là quả dừa ngà.
Nghĩa của ivory-nut
Tính từ
- Thực vật học Quả dừa ngà.
Dạng từ của ivory-nut
| Số nhiều | ivory nuts |
Câu hỏi thường gặp
ivory-nut nghĩa là gì?
ivory-nut (tính từ) nghĩa là quả dừa ngà.
ivory-nut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ivory-nut: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪv.ri.ˈnət/.