TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ivory-nut

US/ˈɑɪv.ri.ˈnət/ giọng máy của trình duyệt

ivory-nut nghĩa là quả dừa ngà.

Nghĩa của ivory-nut

Tính từ

  1. Thực vật học Quả dừa ngà.

Dạng từ của ivory-nut

Số nhiềuivory nuts

Câu hỏi thường gặp

ivory-nut nghĩa là gì?

ivory-nut (tính từ) nghĩa là quả dừa ngà.

ivory-nut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ivory-nut: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪv.ri.ˈnət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.