ivorylike
giọng máy của trình duyệt
ivorylike nghĩa là giống ngà.
Nghĩa của ivorylike
Tính từ
- Giống ngà.
Dạng từ của ivorylike
| So sánh hơn | more ivorylike |
| So sánh nhất | most ivorylike |
Câu hỏi thường gặp
ivorylike nghĩa là gì?
ivorylike (tính từ) nghĩa là giống ngà.