TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

j

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˌslæʃ ˈdʒeɪ/ giọng máy của trình duyệt

j nghĩa là J pen ngòi bút rông.

Nghĩa của j

Danh từ

  1. J pen ngòi bút rông.

Dạng từ của j

Số nhiềujs

Cụm từ, thành ngữ với j

  • j curve — Đường chữ J.

Câu hỏi thường gặp

j nghĩa là gì?

j (danh từ) nghĩa là J pen ngòi bút rông.

j phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của j: giọng Mỹ (US) /ˌslæʃ ˈdʒeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.