TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

j curve

US/ ˈkɜːv/ giọng máy của trình duyệt

j curve nghĩa là đường chữ j.

Nghĩa của j curve

Danh từ

  1. Kinh tế học Đường chữ J.

Dạng từ của j curve

Số nhiềuJ-curves

Câu hỏi thường gặp

j curve nghĩa là gì?

j curve (danh từ) nghĩa là đường chữ j.

j curve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của j curve: giọng Mỹ (US) / ˈkɜːv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.