TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Jabal

giọng máy của trình duyệt

Jabal nghĩa là gia-banh.

Nghĩa của Jabal

Danh từ riêng

  1. Gia-banh.

Câu hỏi thường gặp

Jabal nghĩa là gì?

Jabal (danh từ riêng) nghĩa là gia-banh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.