TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jabiru

UK/ˈd͡ʒæbɪ.ɹuː/ US/ˈd͡ʒæbɪ.ɹuː/ giọng máy của trình duyệt

jabiru nghĩa là cò châu á.

Nghĩa của jabiru

Danh từ

  1. Australia Cò châu Á (Ephippiorhynchus asiaticus).

Dạng từ của jabiru

Số nhiềujabirus

Câu hỏi thường gặp

jabiru nghĩa là gì?

jabiru (danh từ) nghĩa là cò châu á.

jabiru phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jabiru: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒæbɪ.ɹuː/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒæbɪ.ɹuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.