TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jaborandi

US/ˌʒæ.bə.ˌræn.ˈdi/ giọng máy của trình duyệt

jaborandi nghĩa là lá mao quả.

Nghĩa của jaborandi

Danh từ

  1. Dược học Lá mao quả.

Dạng từ của jaborandi

Số nhiềujaborandis

Câu hỏi thường gặp

jaborandi nghĩa là gì?

jaborandi (danh từ) nghĩa là lá mao quả.

jaborandi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaborandi: giọng Mỹ (US) /ˌʒæ.bə.ˌræn.ˈdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.